tư vấn

  1. consultatif.
    • Hội đồng tư vấn
      conseil consultatif.
  2. consultant.
    • Thầy thuốc tư vấn
      médecin consultant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tư vấn"

tư vấn
Hội đồng tư vấn đang thảo luận một kế hoạch mới.